PHÁT ÂM TIẾNG TRUNG CƠ BẢN

Học pinyin đúng ngay từ nền tảng

Học 21 thanh mẫu, hệ thống vận mẫu, 4 thanh điệu và thanh nhẹ. Mỗi âm có mô tả khẩu hình, ví dụ và nút phát âm để luyện nghe trực tiếp.

声母Thanh mẫu
韵母Vận mẫu
声调Thanh điệu
拼音Ghép âm

1. Tổng quan phát âm tiếng Trung

Thanh mẫu Âm đứng đầu âm tiết, tương tự phụ âm đầu.
Vận mẫu Phần còn lại của âm tiết, gồm nguyên âm và âm cuối.
Thanh điệu Độ cao thấp của giọng, làm thay đổi nghĩa của từ.

Cấu tạo một âm tiết

Thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu

Ví dụ: m + a + thanh 3 = mǎ → 马, nghĩa là “ngựa”.

2. Thanh mẫu – 声母

Nhấn nút loa để nghe ví dụ có chứa thanh mẫu tương ứng.

3. Vận mẫu – 韵母

Vận mẫu được chia thành vận mẫu đơn, kép và vận mẫu mũi.

4. Thanh điệu – 声调

ā
Thanh 1: cao và ngang
妈 mā
á
Thanh 2: đi lên
麻 má
ǎ
Thanh 3: hạ xuống rồi lên
马 mǎ
à
Thanh 4: hạ nhanh
骂 mà
a
Thanh nhẹ: ngắn và nhẹ
吗 ma

5. Quy tắc pinyin quan trọng

Vị trí đặt dấu thanh

Ưu tiên theo thứ tự: a → o → e. Nếu không có ba âm này, dấu đặt lên nguyên âm cuối.

Ví dụ: hǎo, guó, xué, liú.

ü sau j, q, x, y

Khi ü đứng sau j, q, x hoặc y, hai dấu chấm bị lược bỏ nhưng âm vẫn đọc là ü.

Ví dụ: ju, qu, xu, yu.

Biến điệu của 不

不 đọc là khi đứng trước âm tiết thanh 4; các trường hợp khác thường đọc .

Ví dụ: 不是 bú shì, 不好 bù hǎo.

Biến điệu của 一

一 đọc trước thanh 4, đọc trước thanh 1, 2, 3; khi đếm số thường đọc .

Hai thanh 3 đứng cạnh nhau

Âm tiết thanh 3 thứ nhất thường chuyển thành thanh 2.

Ví dụ: 你好 được đọc gần như ní hǎo.

6. Bảng ghép âm pinyin

Nhấn vào một âm tiết để nghe cách đọc.

7. Luyện phát âm

Nghe và đọc theo

中国
Zhōngguó
Trung Quốc

Ghi âm giọng đọc

Chưa ghi âm

Nhấn bắt đầu, đọc từ đang hiển thị, sau đó nghe lại để tự so sánh.

8. Kiểm tra nhanh

9. Những lỗi phát âm thường gặp

z – zh
z phát âm đầu lưỡi trước; zh cong đầu lưỡi lên phía sau.
c – ch
c và ch đều bật hơi, nhưng ch là âm cong lưỡi.
s – sh
s phát âm phía trước; sh cong lưỡi và luồng hơi rõ hơn.
j – q – x
Đầu lưỡi thấp, mặt lưỡi gần ngạc cứng; không đọc giống ch, kh, x của tiếng Việt.
ü – u
ü: môi tròn như u nhưng vị trí lưỡi giống i.
Thanh 3
Không phải lúc nào cũng hạ sâu rồi lên; trong câu thường chỉ đọc phần hạ thấp.