Nhận biết vận mẫu đơn, vận mẫu kép, âm mũi trước và âm mũi sau;
luyện chuyển động môi – lưỡi, nghe ví dụ và tự ghi âm để so sánh.
a o e i u üVận mẫu đơn
ai ei ao ouVận mẫu kép
an en inMũi trước
ang eng ingMũi sau
韵
1. Vận mẫu là gì?
Vị trí trong âm tiết
Vận mẫu đứng sau thanh mẫu và mang phần âm chính của âm tiết.
Ví dụ
Trong âm tiết mā, chữ m là thanh mẫu và a là vận mẫu.
Cách học hiệu quả
Quan sát khẩu hình đầu – cuối và luyện chuyển âm liền mạch.
Lưu ý: số lượng và cách phân nhóm vận mẫu có thể khác nhau giữa
các giáo trình. Trang này trình bày các vận mẫu và dạng chính tả thường
gặp trong pinyin, đồng thời chỉ rõ các dạng rút gọn như iu, ui và un.
表
2. Bảng vận mẫu tiếng Trung
转
3. Cách chuyển âm trong vận mẫu kép
Vận mẫu kép không phải hai âm đọc tách rời. Hãy bắt đầu từ khẩu hình của
nguyên âm đầu rồi chuyển liên tục sang nguyên âm sau trong một luồng hơi.
鼻
4. Phân biệt âm mũi trước và âm mũi sau
-n: âm mũi trước
Đầu lưỡi chạm hoặc tiến gần lợi trên. Âm kết thúc ở phía trước khoang miệng.
an安 ān
en很 hěn
in新 xīn
ün云 yún
-ng: âm mũi sau
Phần sau lưỡi nâng lên gần ngạc mềm. Âm vang sâu hơn ở phía sau.
ang忙 máng
eng冷 lěng
ing听 tīng
ong中 zhōng
规
5. Quy tắc viết pinyin quan trọng
iou → iu
Khi có thanh mẫu đứng trước, iou thường viết rút gọn thành iu.
Ví dụ: liù, không viết liòu.
uei → ui
Khi có thanh mẫu đứng trước, uei thường viết rút gọn thành ui.
Ví dụ: shuǐ.
uen → un
Khi có thanh mẫu đứng trước, uen thường viết rút gọn thành un.
Ví dụ: chūn.
ü sau j, q, x, y
Hai dấu chấm của ü được bỏ nhưng cách đọc vẫn là ü.
Ví dụ: ju, qu, xu, yu.
Âm tiết bắt đầu bằng i
Khi không có thanh mẫu, thường dùng y theo quy tắc chính tả.
Ví dụ: i → yi, ia → ya, ing → ying.
Âm tiết bắt đầu bằng u
Khi không có thanh mẫu, thường dùng w theo quy tắc chính tả.
Ví dụ: u → wu, ua → wa, uo → wo.
练
6. Luyện nghe và luyện nói
Nghe – đọc theo
a
大
dà
lớn
Tiến độ luyện vận mẫu0/36
Ghi âm giọng đọc
Chưa ghi âm
Nghe mẫu, ghi âm lại và chú ý độ mở miệng, hình dạng môi,
điểm kết thúc của lưỡi và độ vang của âm mũi.
Ghi âm thường cần mở trang bằng HTTPS hoặc localhost và cấp quyền micro.
测
7. Kiểm tra nhanh
Câu 1
Nghe và chọn vận mẫu đúng
错
8. Lỗi thường gặp
u – ü
Chỉ tròn môi mà không đưa lưỡi về vị trí của âm i khi đọc ü.
an – ang
Không phân biệt điểm kết thúc phía trước của -n và phía sau của -ng.
en – eng
Đọc giống nhau vì chưa tạo độ vang sâu cho eng.
in – ing
Không giữ rõ phần i và không đưa phần sau lưỡi lên ở ing.
ai – ei
Đọc thành hai âm tách rời thay vì chuyển khẩu hình liên tục.
iu – ui – un
Quên rằng đây là dạng viết rút gọn của iou, uei và uen.