📚 Kho từ vựng ST Chinese

Học 2.310 từ vựng từ HSK1 đến HSK4

Toàn bộ từ vựng được sắp xếp theo đúng 120 bài học của ST Chinese. Mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, loại từ, câu ví dụ, phát âm và flashcard.

150Từ HSK1
300Từ HSK2
660Từ HSK3
1.200Từ HSK4
120Bài học theo chủ đề
Kho từ vựng tổng hợp

Chọn cấp độ phù hợp với bạn

Học lần lượt từ nền tảng HSK1 đến trung cấp HSK4 hoặc tìm kiếm trực tiếp trong toàn bộ 2.310 từ.

HSK1
150 từ · 30 bài

Người mới bắt đầu: chào hỏi, gia đình, số đếm và giao tiếp cơ bản.

Mở trang HSK1 riêng →
HSK2
300 từ · 30 bài

Sơ cấp: mở rộng giao tiếp, miêu tả và các tình huống thường ngày.

Mở trang HSK2 riêng →
HSK3
660 từ · 30 bài

Trung cấp: công việc, du lịch, xã hội và diễn đạt rõ ràng hơn.

Mở trang HSK3 riêng →
HSK4
1.200 từ · 30 bài

Trung cấp nâng cao: học tập, nghề nghiệp, quan điểm và đọc viết.

Mở trang HSK4 riêng →
Đang hiển thị 2.310 từNhấn vào thẻ để mở flashcard

Không tìm thấy từ phù hợp

Hãy thử tìm bằng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt hoặc chọn cấp độ khác.

Cách học hiệu quả

  • Học theo đúng thứ tự HSK1 → HSK4.
  • Nghe mỗi từ ít nhất ba lần.
  • Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa cùng lúc.
  • Đặt câu ngắn bằng từ vừa học.

Lịch ôn tập đề xuất

  • Ngày 1: học nhóm từ mới theo một bài.
  • Ngày 2: ôn lại và học bài tiếp theo.
  • Ngày 4: kiểm tra không nhìn nghĩa.
  • Ngày 7: ôn toàn bộ bằng flashcard.